rheumatism weed

rheumatism weed

A gardener carefully tends to a patch of rheumatism weed in her medicinal herb garden.

Định nghĩa

Rheumatism weed (danh từ) một loại cây lâu nămBắc Mỹ, hoa màu hồng mọc thành chùm lỏng lẻo. Loại cây này được sử dụng trong y học dân gian để giảm đau hoặc viêmcác khớp. Một tên gọi khác "Canadian dogbane", loại cây này cũng cho ra một loại sợi dai được người bản địa Mỹ dùng làm dây thừng.

dụ sử dụng
  • (Cây rheumatism weed được biết đến với đặc tính chữa bệnh trong việc điều trị đau khớp.)
  • (Người bản địa Mỹ đã dùng sợi của cây rheumatism weed để làm dây thừng chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rheumatism weed" thường được nhắc đến trong các bài thuốc dân gian nhờ khả năng giảm viêm khớp, nhưng cần thận trọng cây có thể độc nếu dùng sai cách.
  • Trong văn hóa, loại cây này còn được gọi là "Indian hemp" do sợi của tương tự cây gai dầu.
Biến thể từ gần giống
  • Dogbane (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây trong chi Apocynum, bao gồm cả rheumatism weed.
  • Indian hemp (danh từ): tên gọi khác của rheumatism weed, nhấn mạnh công dụng làm sợi.
Từ đồng nghĩa
  • Canadian dogbane: tên gọi đồng nghĩa, chỉ cùng một loài cây.
  • Apocynum cannabinum: tên khoa học của rheumatism weed.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "rheumatism weed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rheumatism weed".